06:12 ICT Thứ hai, 21/08/2017

Danh mục chính

Quảng cáo

Giáo dục phổ thông
Giao dục thời đại

Thống kê

Đang truy cậpĐang truy cập : 0


Hôm nayHôm nay : 155

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 8942

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 903908

Trang nhất » Tin Tức » Tin tức - Sự kiện

Kết quả thi THPT QG năm học 2016

Thứ ba - 09/08/2016 16:53
KỲ THI THPT QUỐC GIA NĂM 2016   BẢNG GHI ĐIỂM THI
SỞ GD&ĐT NAM ĐỊNH  
          THPT Lý Tự Trọng
Số thứ tự Lớp 12 Họ và tên Giới tính Ngày sinh Điểm số các bài thi
Toán Ngữ văn Vật lí Hóa học Sinh học Lịch sử Địa lý Ngoại ngữ
1 12A1 ĐỖ THỊ VÂN ANH Nữ 07/07/1998 8.25 6   7.8 6.4     3.3
2 12A1 ĐOÀN KIM ANH Nữ 28/02/1998 8.5 6.25 6.6 5.4       4.13
3 12A1 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Nữ 02/07/1998 7.75 6 9.2 9.8       4.9
4 12A1 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Nữ 01/05/1998 9 6 8.2 6.4       5.98
5 12A1 NGUYỄN NHƯ ÁNH Nam 28/09/1998 8.5 6 7.4 6.2       2.63
6 12A1 VŨ THỊ BÌNH Nữ 19/05/1998 7.5 6.5 5.6 7.6 7.8     4.35
7 12A1 PHAN VĂN CHINH Nam 14/04/1998 8.75 6 7 7.8       2.63
8 12A1 VŨ THUỲ DUNG Nữ 28/09/1998 9.25 6.5 8.8 8.6       3.65
9 12A1 ĐẶNG THỊ ĐÀO Nữ 24/12/1998 7 7 5.8 7.4 7.2     3.18
10 12A1 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH Nữ 28/02/1998 8.5 7 7 7.8       5.73
11 12A1 BÙI THỊ HỒNG HẬU Nữ 11/01/1998 9 6.5 9.2 8.6       8.13
12 12A1 ĐẶNG THỊ HẬU Nữ 21/06/1998 6.5 7 7.8 7.4       3.63
13 12A1 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Nữ 04/07/1998 8.5 6.25 3.6 8.4 7.6     3.43
14 12A1 NGUYỄN MẠNH HÙNG Nam 23/08/1998 9 5.5 8.4 8.6 8.2     3.3
15 12A1 PHẠM VĂN HUỲNH Nam 19/09/1998 8 5.25 6.8 7.6       2.5
16 12A1 TRIỆU THỊ HƯƠNG Nữ 09/10/1998 7 7.25 7.6 6.4       4.68
17 12A1 TRẦN THỊ THU HƯƠNG Nữ 02/11/1998 8.75 7.25 8.4 7.8       3.3
18 12A1 NGUYỄN THỊ THUỲ LINH Nữ 21/09/1998 9.25 6.75 8.4 7.6       3.78
19 12A1 LÊ THỊ LOAN Nữ 12/01/1998 9 7 8.6 9       3.9
20 12A1 TRẦN THỊ THUÝ NGA Nữ 24/03/1998 8 5.5 9.2 7.8       2.5
21 12A1 VŨ THỊ NGA Nữ 24/11/1998 9.25 6 9.6 8.4       3.55
22 12A1 KHỔNG THỊ NGỌC Nữ 20/11/1998 9 5.75 8.4 8.4       2.38
23 12A1 LƯƠNG THỊ NGỌT Nữ 22/09/1998 8.5 7 8.4 8.4       4.6
24 12A1 ĐỖ THỊ OANH Nữ 28/02/1998 8.5 5 7.8 7.6       3.78
25 12A1 PHẠM HOÀNG PHÚC Nam 12/11/1998 8.25 6 8.6 7.6       5
26 12A1 NGUYỄN THỊ KIM PHƯƠNG Nữ 03/02/1998 8.75 6 7.8 6.8       2.6
27 12A1 LƯƠNG THỊ QUỲNH Nữ 09/09/1998 7.75 6.5 6.4 7.4       2.68
28 12A1 LÊ THỊ THU THẢO Nữ 25/06/1998 8.25 6.5 5.4 6.8 5.6     3.6
29 12A1 BÙI NGỌC THẮNG Nam 13/10/1998 8.75 5.25 7.4 7.4       1.63
30 12A1 TRỊNH HỮU THẮNG Nam 29/09/1998 7.5 6 7.4 7.2       2.38
31 12A1 ĐOÀN VĂN THẾ Nam 05/04/1998 8.75 5.25 8.2 7       2.63
32 12A1 NGUYỄN HOÀNG THÔNG Nam 06/11/1998 8.5 6 8.4 8.8       4.05
33 12A1 ĐẶNG THỊ THU Nữ 04/05/1998 8.75 6.5 8.4 8.6       2.88
34 12A1 NGUYỄN THỊ THU Nữ 22/09/1998 8.75 6 7.8 7.2       5.43
35 12A1 TẠ HIỂN THU Nam 20/03/1998 7.5 6 6.6 7.8       2.63
36 12A1 VŨ THỊ THUỲ Nữ 16/12/1998 7.75 6.5 7.4 6.6       4.4
37 12A1 NGUYỄN THỊ THU THUỶ Nữ 10/11/1998 7.5 6.5 6.6 7.2 4.8     2.38
38 12A1 TRIỆU THỊ THUÝ Nữ 15/02/1998 5.75 5 4.4 5.6 3.6     3
39 12A1 NGUYỄN ANH TIẾN Nam 24/11/1998 8.25 6.25 7.2 7.2       2
40 12A1 VŨ THỊ HUYỀN TRANG Nữ 19/07/1998 9 6 8.8 8.6       3.35
41 12A1 NGÔ NGỌC TRINH Nam 31/07/1998 8.75 6 8.6 9.2       2.63
42 12A1 VŨ THỊ KIỀU TRINH Nữ 02/06/1998 8.5 6 8.6 7.2       2.5
43 12A1 HOÀNG NGỌC TUYÊN Nam 20/01/1998 9 6 7.6 8       3.38
44 12A1 TRIỆU THỊ TÚ UYÊN Nữ 10/02/1998 9.25 5.25 8.2 9       2.6
45 12A1 PHẠM THỊ HỒNG VÂN Nữ 24/09/1998 7.5 5.25 7.2 7.2       3.13
46 12A10 NGÔ THỊ HỒNG HẠNH Nữ 27/01/1998 7.25 6.5   5.2       3.25
47 12A10 PHẠM THỊ VÂN ANH Nữ 27/09/1998 6.25 6 6.4 5       2.73
48 12A10 VŨ THỊ NGỌC ÁNH Nữ 07/12/1998 6.5 5.5 5.6 5.8       2.75
49 12A10 ĐỖ ĐÌNH BIÊN Nam 07/03/1998 8.5 5 8.6 7.6       3.03
50 12A10 ĐÀO THỊ CHÚC Nữ 20/10/1998 7 6 7.8 7.4       3.5
51 12A10 NGUYỄN THANH DIÊN Nam 26/06/1998 8.25 5.5 6.8 4.8       2.65
52 12A10 ĐOÀN THỊ DUYÊN Nữ 29/10/1998 6 6 6.8 5.2       2.55
53 12A10 NGÔ MỸ DUYÊN Nữ 22/01/1998 5.75 6 7 7       2.28
54 12A10 ĐOÀN THỊ ĐÀO Nữ 19/10/1998 7.25 5.5 7.2 5       2.88
55 12A10 LÂM THỊ HẰNG Nữ 19/03/1998 7.5 6.75 6.8 6.6       3
56 12A10 ĐẶNG THU HOÀI Nữ 17/07/1998 6.25 6.25 6 6       2.85
57 12A10 PHẠM THỊ HOÀI Nữ 16/09/1998 7 4.5 7.2 6.2       3.93
58 12A10 ĐẶNG THỊ HỒNG Nữ 20/03/1998 6.5 5.5 7 5.8       2.8
59 12A10 ĐẶNG THỊ HUỆ Nữ 04/02/1998 7 5.5 6.8 7.4       2.13
60 12A10 TẠ THỊ HƯỜNG Nữ 31/10/1998 5.75 5.75 8 5.2       2.75
61 12A10 TRẦN THỊ HƯỜNG Nữ 24/04/1998 6.25 6 8 5.8       3.38
62 12A10 TRẦN QUANG KHẢI Nam 18/05/1998 8 5.25 5.4 5.8 3.6     3.65
63 12A10 VŨ THỊ LAN Nữ 10/10/1998 7.5 6.5 7 6.2       2.45
64 12A10 NGUYỄN VĂN LINH Nam 03/04/1998 6 6 6.8 6.4       2.85
65 12A10 TRẦN HỮU LINH Nam 23/10/1998 6.75 3.75 6 4.2       2.88
66 12A10 ĐINH THỊ LUYẾN Nữ 25/10/1998 6.25 6.5 7.2 7       4.2
67 12A10 NGUYỄN THỊ LÝ Nữ 22/03/1998 6.25 4.75 7.2 6       2.7
68 12A10 BÙI VĂN NAM Nam 30/10/1998 7.5 4.5 7 5.8       2.38
69 12A10 VŨ THÀNH NAM Nam 07/09/1998 5.5 4.75 6 4.4       2.58
70 12A10 TRẦN THỊ NGA Nữ 07/12/1998 7.5 5.25 6.2 4.4       2.73
71 12A10 VŨ THỊ PHƯƠNG NGÂN Nữ 04/05/1998 6 5.5 6.8 6.4       2.18
72 12A10 ĐẶNG QUANG NGỌC Nam 14/08/1998 7.5 6 6.4 5.6       3
73 12A10 NGUYỄN MINH NGỌC Nữ 17/09/1998 7.25 5.75 6 6       2.38
74 12A10 PHẠM THỊ NHÀN Nữ 07/09/1998 7.75 6.25 7.6 7.4       4.05
75 12A10 VŨ THỊ THU PHƯƠNG Nữ 04/05/1998 7 6 6.4 5.6       3.23
76 12A10 ĐOÀN THANH SƠN Nam 10/01/1998 7 3.75 5.4 4       2.13
77 12A10 VŨ MINH TÂN Nam 26/11/1998 6.25 5 7.2 5.2       2.5
78 12A10 LÊ DUY THÁI Nam 02/01/1998 6.5 4.25 7 7.2       1.88
79 12A10 ĐỖ TRUNG THÀNH Nam 15/09/1998 8 3 6.4 6.4       1.63
80 12A10 TRẦN VĂN THÀNH Nam 25/10/1998 7.75 5.25 7.4 6.2       3
81 12A10 LƯU THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 03/07/1998 6.75 6.25 6.8 5.8       3.25
82 12A10 NGUYỄN THỊ THU THẢO Nữ 03/01/1998 6.75 6 7.4 7 6.2     2.5
83 12A10 NGUYỄN THỊ THÊU Nữ 09/08/1998 8.75 6.5 7.4 7.4 6     3.78
84 12A10 NGÔ THỊ THU Nữ 06/08/1998 5.75 6.5 5.8 5 6     2.98
85 12A10 NGUYỄN THỊ THU THUỶ Nữ 28/04/1998 6 4 5.6 4.4       2.25
86 12A10 LƯU THỊ THUÝ Nữ 15/03/1998 6.25 6.25 6.2 6       2.13
87 12A10 TRẦN THỊ MINH THUÝ Nữ 06/03/1998 6 5.5 7.2 7       2.38
88 12A10 LƯƠNG NGỌC TIẾN Nam 20/04/1998 7.5 5 6.4 4       2.25
89 12A10 TRẦN THỊ TÌNH Nữ 25/08/1998 7 5.5 7.2 7.2       2.85
90 12A10 PHẠM THỊ HUYỀN TRANG Nữ 01/05/1998 6.75 4.75 6.2 7.6       4.5
91 12A10 NGUYỄN HOÀNG TUẤN Nam 21/02/1998 6.75 5.5 6 5.6       2.13
92 12A10 ĐOÀN THỊ NHƯ UYÊN Nữ 21/10/1998 8.25 6 7.4 7.2       2.95
93 12A10 PHÙNG THỊ YẾN Nữ 15/12/1998 6.25 5.5 6.4 5.8       3.73
94 12A2 NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG Nữ 10/10/1998 7.5 5.5   6       2.63
95 12A2 TRẦN NGỌC ÁNH Nữ 22/01/1998 7.25 5.5 8 7.8       5.3
96 12A2 VŨ NGỌC CẢNH Nam 21/07/1998 8 3.5   6.4 7.8     2.88
97 12A2 TRẦN HUY CƯỜNG Nam 21/11/1998 8.25 4 7.4 7.6       2.63
98 12A2 NGUYỄN THỊ DUNG Nữ 16/03/1998 8.5 6 8.4 8       4.38
99 12A2 PHẠM THUỲ DUNG Nữ 11/09/1998 8 6.5 5.8 7.6 6     3.63
100 12A2 BÙI TRUNG DŨNG Nam 16/02/1998 7.5 2.5 7 7.2       2.38
101 12A2 ĐOÀN TIẾN DŨNG Nam 03/03/1998 8.5 4.5 8.4 7.6       2.25
102 12A2 NGUYỄN MINH DŨNG Nam 28/11/1998 8.75 5.25 5.4 8 7.4     2.5
103 12A2 PHẠM THỊ THU HÀ Nữ 11/05/1998 6.75 5.5 6.8 5.8       2.63
104 12A2 LÊ THỊ HẰNG Nữ 22/02/1998 7.75 6.25 7.4 7.8       5.6
105 12A2 PHẠM MINH HIẾU Nam 13/10/1998 6.5 5 7.4 7.4       2.9
106 12A2 NGUYỄN THỊ THU HOA Nữ 16/11/1998 8.25 5.25 8 7       4.35
107 12A2 ĐỖ THỊ THUÝ HOÀ Nữ 30/01/1998 7.5 4.5 8.4 8.2       3.83
108 12A2 VŨ THỊ HOÀI Nữ 01/05/1998 7 5.5 7.4 6.2       1.85
109 12A2 VŨ ĐÌNH HOÀNG Nam 05/06/1998 8.75 6 7.6 7.8       2.98
110 12A2 TRẦN THỊ HỒNG Nữ 27/01/1998 8.75 5 8.4 7.6       2.6
111 12A2 TỐNG THỊ HUẾ Nữ 27/02/1998 6.5 5.75 7 5.6       2.75
112 12A2 TRẦN MẠNH HÙNG Nam 31/08/1998 7.75 5.5 7 5.4       2.4
113 12A2 ĐÀO QUỐC HUY Nam 28/01/1998 7 5.5 6.6 6.8       3
114 12A2 PHẠM THỊ HUYỀN Nữ 13/10/1998 6.25 5.5 7.4 7.6       4.15
115 12A2 ĐẶNG THỊ HƯƠNG Nữ 01/10/1998 8.75 6 7.8 7.4       2.85
116 12A2 ĐOÀN THỊ THU HƯƠNG Nữ 16/06/1998 8.75 6 6.2 4.4       3.03
117 12A2 HÀ VĂN HƯỚNG Nam 08/12/1998 7.5 4 5.6 6.2       2.4
118 12A2 MAI VĂN KIỀM Nam 14/09/1998 7.5 4.5 7 6.8       2.38
119 12A2 NGUYỄN THỊ THUỲ LINH Nữ 06/11/1998 7 5 5.6 5.4       2.75
120 12A2 ĐỖ THỊ BÍCH LOAN Nữ 09/07/1998 7.25 5.75 7.4 5.8       2.9
121 12A2 NGÔ NGỌC LOAN Nữ 02/11/1998 8.5 5.5 8.6 7.4       3.1
122 12A2 NGÔ NHẬT MAI Nữ 03/11/1998 8.5 5 7.8 7.4       6.1
123 12A2 NGUYỄN THỊ HỒNG MAI Nữ 20/05/1998 8 4.5 8 7.4       4.3
124 12A2 TRẦN THUÝ NGA Nữ 27/10/1998 7.75 5 8.2 7.6       3.98
125 12A2 NGÔ THỊ NHUNG Nữ 16/07/1998 9.25 5   7.8 8.2     3.25
126 12A2 VŨ THỊ NHUNG Nữ 15/07/1998 7 6 4.6 4.6       3.3
127 12A2 TRẦN THỊ HÀ PHƯƠNG Nữ 01/07/1998 8.5 6   8 9.4     3.63
128 12A2 VŨ THỊ NAM THANH Nữ 28/04/1998 6.75 5.75 6.8 6       2.5
129 12A2 VŨ VIẾT THẮNG Nam 15/05/1998 8.5 5.75 8 7.4       4.38
130 12A2 VŨ VĂN THIÊM Nam 14/10/1998 7.5 5 5 5.2       2.75
131 12A2 VŨ THỊ THU Nữ 27/08/1998 7.75 5.5 7 6.2       2.85
132 12A2 MAI THỊ THUÝ Nữ 28/11/1998 8.25 5.75 8.2 7.8       3.48
133 12A2 ĐỖ NGỌC TIẾN Nam 05/06/1998 8.5 5.5 7.6 7       2.13
134 12A2 NGUYỄN HUYỀN TRANG Nữ 03/04/1998 7.5 5.5 7.2 6.2       2.43
135 12A2 VŨ MẠNH TRƯỞNG Nam 13/07/1998 8 5.5 7 7.4       4
136 12A2 LÊ THỊ HẢI YẾN Nữ 22/12/1998 9 6 8.2 8.2       3.83
137 12A3 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH Nữ 06/02/1998 8.5 6   7.2 7     3.63
138 12A3 PHẠM THỊ THUẬN ANH Nữ 15/09/1998 8.75 5.5 6.2 7.4 6.8     3.25
139 12A3 TRẦN THỊ LAN ANH Nữ 01/04/1998 6.25 5.75 6.4         4.65
140 12A3 TRẦN THỊ VÂN ANH Nữ 06/10/1998 8 5.5 6.8 7.2       4.85
141 12A3 TRỊNH DUY QUANG ANH Nam 30/10/1998 9 5 8.2 8.2       5.23
142 12A3 PHẠM THỊ NGỌC ÁNH Nữ 20/02/1998 8.5 5.75 8 8       4.33
143 12A3 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG Nam 15/09/1998 5.75 5.5 5.4 6       2.25
144 12A3 NGUYỄN TRUNG CƯỜNG Nam 09/10/1998 7.75 5 6 4.6       2.75
145 12A3 NGUYỄN THỊ DIỆP Nữ 12/08/1998 7.5 6 7.8 7.4 4.2     2.3
146 12A3 NGUYỄN THỊ DUYÊN Nữ 23/07/1998 8.25 6 6.6 7       2.6
147 12A3 VŨ VĂN DƯƠNG Nam 18/08/1998 7 5.25 7.2 7       3.13
148 12A3 PHẠM ĐÌNH DƯỠNG Nam 18/03/1998 6.25 5.75 6.4 4.8       3.38
149 12A3 TẠ VŨ HẢI Nam 25/01/1998 9 6 7.6 7       2.63
150 12A3 NGUYỄN HỒNG HẠNH Nữ 14/12/1998 7.25 5.5 6.2 4.4       2.98
151 12A3 PHẠM THỊ BÍCH HẢO Nữ 17/04/1998 7.75 6.5 7.6 7.8       3.8
152 12A3 ĐỖ THỊ HẰNG Nữ 14/09/1998 8.25 6.5 8 7.6       4.58
153 12A3 ĐẶNG THỊ HIỀN Nữ 24/02/1998 7.25 6 6.8 7 5.2     5.58
154 12A3 HOÀNG TRUNG HIẾU Nam 08/11/1998 7.25 4.5 6.8 6       3.23
155 12A3 NGÔ MINH HIẾU Nam 27/06/1998 6.75 4.75 5.8 6.6       3.15
156 12A3 VŨ MINH HOÀNG Nam 04/08/1998 7.25 5.5 7.8         6.45
157 12A3 NGUYỄN DUY HƯNG Nam 01/08/1998 8 6 7 7.2       2.75
158 12A3 VŨ HƯƠNG LAN Nữ 05/10/1998 9 6 7.8 7       4.98
159 12A3 ĐỖ THỊ DIỆU LINH Nữ 11/12/1998 7.5 5.5 8 7.4       3.5
160 12A3 PHẠM VĂN LONG Nam 30/07/1998 7.75 5.75 6 7       3.38
161 12A3 PHẠM XUÂN LONG Nam 09/10/1998 8 6.75 6.6 7       2.88
162 12A3 PHẠM THỊ LỤA Nữ 25/07/1998 9 3.25 6.4 7.8 6.8     2.55
163 12A3 NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI Nữ 17/06/1998 8.5 5.5 8.2 7.6       3.78
164 12A3 NGUYỄN TIẾN MẠNH Nam 05/08/1998 8.25 5.5 8 6.4       3.25
165 12A3 TẠ THỊ NGÁT Nữ 23/06/1998 7.75 6.25   7.2 5     2.38
166 12A3 TRẦN THỊ HỒNG NGỌC Nữ 21/01/1998 8.75 6.25 7.6 7.2       3.7
167 12A3 TRẦN TRỌNG NGỌC Nam 22/02/1998 7.5 6 6.8 6.4       2.25
168 12A3 PHẠM THỊ ÁNH NGUYỆT Nữ 10/06/1998 7.75 6 7 6.6       2.95
169 12A3 VŨ THỊ OANH Nữ 08/07/1998 8 6.5 7 6       3
170 12A3 ĐỖ VĂN QUANG Nam 04/11/1998 7.75 5.25 6.8 7.8       3.38
171 12A3 NGUYỄN HƯƠNG QUỲNH Nữ 11/04/1998 5.5 6   6.4 6.8     2.5
172 12A3 ĐOÀN VĂN THẮNG Nam 24/08/1998 8.75 5 7.8 8.6       2.23
173 12A3 BÙI THỊ THƠM Nữ 10/08/1998 6.75 5.5 7.4 6       2.53
174 12A3 NGUYỄN THANH THUỶ Nữ 11/06/1998 6 5.5 5.8 6.4       1.93
175 12A3 MAI THỊ THUÝ Nữ 20/04/1998 8 5.5 7.6 6.4       3.2
176 12A3 TRẦN THỊ THƯ Nữ 13/12/1998 7.25 4.5 8 7.4       2.25
177 12A3 TRẦN PHƯƠNG THỨC Nam 18/06/1998 7.5 5.25 6.8 6.2       2.5
178 12A3 ĐOÀN THỊ THƯƠNG Nữ 03/08/1998 7.5 5 6.4 6.4       2.78
179 12A3 TRẦN THỊ HUYỀN TRANG Nữ 04/03/1998 7.25 6 5.6 5.4 5     3.28
180 12A3 NGUYỄN VĂN TRUNG Nam 10/10/1998 8 4.5 7.2 6       4.18
181 12A3 VŨ VĂN TUẤN Nam 12/08/1998 8.25 5.75 8.2 8.2       2.68
182 12A3 VŨ THANH TÙNG Nam 12/08/1998 9 4 7.8 7.6       6.35
183 12A3 ĐẶNG THỊ HỒNG XIÊM Nữ 18/06/1998 7 6 8         4.35
184 12A4 PHẠM VĂN BA Nam 31/03/1998 5.75 3 7.8 6.6       2.25
185 12A4 NGUYỄN VĂN CƯƠNG Nam 17/06/1998 6.5 5 7.4 4.8       4.55
186 12A4 TRẦN TUẤN CƯƠNG Nam 04/09/1998 7 4.75 6.4 6.4       2.73
187 12A4 VŨ VĂN DUY Nam 26/01/1998 6.75 4.25 7.2 5.6       1.75
188 12A4 TRƯƠNG TIẾN ĐÀN Nam 17/05/1998 7.75 5 7.8 6.6       2.88
189 12A4 HOÀNG THỊ MỸ HẠNH Nữ 22/12/1998 7.5 6 7.6 7.8       2.9
190 12A4 NGUYỄN THỊ HẠNH Nữ 02/03/1998 6.5 4.5 7.2 6.4       2.25
191 12A4 TRIỆU THỊ MỸ HẠNH Nữ 15/08/1998 7.25 5 7.6 6.4       3.15
192 12A4 TRẦN THỊ MỸ HẠNH Nữ 01/03/1998 7 5 7 6.8       2.38
193 12A4 ĐẶNG THANH HOÀNG Nam 20/12/1998 7.25 5 7.4         4.38
194 12A4 ĐẶNG THỊ THU HUỆ Nữ 16/04/1998 7.75 5.5 7.2 7.2       2.88
195 12A4 VŨ THỊ THANH HUYỀN Nữ 25/03/1998 7.25 6 6.4 7       4.53
196 12A4 BÙI VĂN HƯNG Nam 30/10/1998 8.25 4.75 7.6 7.4       4.75
197 12A4 PHẠM THỊ THANH HƯƠNG Nữ 28/04/1998 7.25 7 6.6 6.4       2.65
198 12A4 VŨ THỊ HƯỜNG Nữ 09/05/1998 6 5.5 7.8 6       1.98
199 12A4 VŨ VĂN HỮU Nam 14/04/1998 5.25 5.75 9 6.2       2.63
200 12A4 NGUYỄN QUANG LINH Nam 26/08/1998 5.5 5 6.4 5       3.13
201 12A4 ĐẶNG HƯƠNG MAI Nữ 22/09/1998 7 6 7 6.8       3.23
202 12A4 PHẠM THỊ TRÀ MY Nữ 29/12/1998 8.75 5.75 7.2 7.6       3.98
203 12A4 NGUYỄN THỊ THANH NGA Nữ 18/10/1998 7.25 5.25 7 5.2       2.88
204 12A4 NGUYỄN THỊ NGÁT Nữ 08/11/1998 6.5 5 7 6.4       3
205 12A4 NGUYỄN THỊ NGỌC Nữ 27/06/1998 5.75 5.5 7 6       3
206 12A4 VŨ THỊ HỒNG NGỌC Nữ 02/04/1998 8.75 5.75 8 8.4       3
207 12A4 VŨ VIẾT NGỌC Nam 24/05/1998 7.75 4.5 8.2 7.4       3.48
208 12A4 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG Nữ 22/12/1998 8.25 5.5 6.4 6       2.88
209 12A4 TRẦN THỊ TUYẾT NHUNG Nữ 19/02/1998 6.75 6.25 6.6 5.8       2.75
210 12A4 ĐẶNG THỊ KIM OANH Nữ 12/11/1998 7.75 6 7 6.2       3.25
211 12A4 NGUYỄN VĂN PHÚ Nam 21/04/1998 7.5 5.5 7.6 6.2       2.63
212 12A4 ĐỖ THỊ BÍCH PHƯƠNG Nữ 02/01/1998 7.25 5 7.8 6.2       2.38
213 12A4 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG Nữ 11/08/1998 7.75 6 7 5.4       2.73
214 12A4 VŨ THỊ TÂM Nữ 23/04/1998 7 6 8.2 6.6       2.85
215 12A4 ĐỖ DUY TÂN Nam 01/04/1998 7 6.5 8.4 7.4       3.85
216 12A4 PHẠM MINH TÂN Nam 28/09/1998 8 4.25 7.6         6.65
217 12A4 PHẠM HỒNG THẮM Nữ 10/05/1998 8.5 6.5 7.6 6.2       2.38
218 12A4 ĐINH ĐỨC THỊNH Nam 05/09/1998 8.75 5 8.6 6.8       2.88
219 12A4 LÊ THỊ THUỶ Nữ 25/07/1998 8 7 8.4 6       4.75
220 12A4 NGUYỄN THỊ THUÝ Nữ 14/07/1998 8 5.75 8 6.6       3.33
221 12A4 PHẠM XUÂN TIẾN Nam 09/06/1998 6 5.5 6.6 4.6       3
222 12A4 HOÀNG VĂN TOẢN Nam 21/10/1998 7.75 5.5 7.2 6.2       3.35
223 12A4 ĐINH THỊ PHƯƠNG TRINH Nữ 03/07/1997 7.25 6 5.8 6       2.35
224 12A4 DƯƠNG VIẾT TRỌNG Nam 04/02/1998 7.25 5 7.8 7.4       3.35
225 12A4 ĐÀO QUANG TRỌNG Nam 07/04/1998 6.5 4 7.4 5.8       2.5
226 12A4 VŨ THÀNH TRUNG Nam 13/10/1998 8.75 4 7.2 6.2       2.8
227 12A4 VŨ MINH TUẤN Nam 19/04/1998 8.5 6 8.6 8       4.9
228 12A4 NGUYỄN THỊ YẾN Nữ 07/11/1998 6.5 6 7.4 7       3.3
229 12A5 ĐỖ THỊ VÂN ANH Nữ 15/01/1998 7.5 7.5         7.75 2.4
230 12A5 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Nữ 30/03/1998 7.75 7.25 6.6         5.48
231 12A5 TRẦN THỊ CHANG Nữ 03/07/1998 6.75 7       4 5.5 4.33
232 12A5 TRẦN THỊ CHUNG Nữ 05/09/1998 8.25 6.5 7.2         3.75
233 12A5 NGÔ THỊ DUNG Nữ 28/10/1998 7.5 7.25   5.4 5.4     2.75
234 12A5 NGUYỄN THUỲ DƯƠNG Nữ 20/05/1998 4.5 6       5.75 6.5 2.5
235 12A5 PHẠM THỊ HÀ Nữ 12/03/1998 7.25 6.5 7.4         4.7
236 12A5 LƯU THỊ MỸ HẠNH Nữ 27/01/1998 6.5 6 5.4         3.88
237 12A5 TRẦN HỒNG HẠNH Nữ 28/03/1998 8.75 7.25 6         7.05
238 12A5 ĐINH THỊ THU HIỀN Nữ 09/01/1998 6.5 7         6 3.3
239 12A5 NGUYỄN THỊ HIỀN Nữ 02/01/1998 7.25 7.75         5.75 4.05
240 12A5 NGUYỄN THỊ HIỀN Nữ 09/08/1998 8 8 8         5.83
241 12A5 TRIỆU THỊ HIỀN Nữ 26/11/1998 8.5 7 3.8         6.4
242 12A5 ĐẶNG THỊ QUỲNH HOA Nữ 21/05/1998 6.75 6.5 6.2         4.78
243 12A5 LƯU THỊ THUÝ HOA Nữ 21/10/1998 4.75 6.5         4.75 4.9
244 12A5 ĐOÀN THỊ HOÀI Nữ 27/12/1998 6.5 6.25 8.2         5.13
245 12A5 TRẦN THỊ ÁNH HỒNG Nữ 13/12/1998 6.75 6         5 2.78
246 12A5 TRẦN THỊ HUẾ Nữ 14/09/1998 6.5 7 6         5.6
247 12A5 ĐỖ THỊ KHÁNH HUYỀN Nữ 31/08/1998 8.5 6.5         5.25 7.38
248 12A5 ĐỖ THỊ KIM LAN Nữ 09/05/1998 5.75 6.75         5.75 4.43
249 12A5 ĐÀO THỊ LAN Nữ 15/04/1998 6.75 7.25 6.8         5.45
250 12A5 LÊ THỊ HƯƠNG LAN Nữ 27/12/1998 6 6.5       6.5 6.25 2.85
251 12A5 NGUYỄN THỊ NHẬT LỆ Nữ 11/09/1998 8 6.5         6.25 2.75
252 12A5 LÂM MỸ LINH Nữ 28/02/1998 7.5 7.75 6.4         5
253 12A5 TRẦN THỊ MỸ LINH Nữ 26/09/1998 4.25 5.5       5.75 5.5 3.43
254 12A5 ĐỖ THỊ MẾN Nữ 14/07/1998 7.25 6.5       6.5 6.5 5.95
255 12A5 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC Nữ 28/04/1998 7.25 6.25 6.8         6.43
256 12A5 VŨ THỊ NGỌC Nữ 21/02/1998 8.25 7 6.2         3.55
257 12A5 VŨ THỊ NGUYỆT Nữ 18/03/1998 6.25 6.5         6 2.25
258 12A5 LÊ THỊ NHUNG Nữ 05/04/1998 6.25 7 6.8         5.93
259 12A5 NGUYỄN THỊ MINH PHƯỢNG Nữ 15/02/1998 6.25 6         6 3.73
260 12A5 TRẦN MINH QUÂN Nam 24/11/1998 6.25 6.25         4.75 6.35
261 12A5 TRIỆU THU THANH Nữ 30/01/1998 6 6.75         6.75 2.5
262 12A5 TRẦN THỊ HẢI THANH Nữ 17/08/1998 6.75 7.25 7         4.8
263 12A5 PHẠM THỊ ÚT THẢO Nữ 13/05/1998 8 7.5 7.2         5.18
264 12A5 LƯU THỊ ANH THƯ Nữ 11/03/1998 7 7 7.4         6.35
265 12A5 DƯƠNG HOÀI THƯƠNG Nữ 07/12/1998 7.5 8         5.75 7.68
266 12A5 ĐÀO THỊ QUỲNH TRANG Nữ 09/10/1998 6.75 6         6.75 5.58
267 12A5 HOÀNG THỊ NGỌC TRÂM Nữ 19/09/1998 7.5 6.75 5.8         4.35
268 12A5 ĐẶNG TUYẾT TRINH Nữ 10/10/1998 5.25 6         7.5 3.55
269 12A5 BÙI ĐĂNG TRUNG Nam 24/01/1998 7 4.25 5.2         2.13
270 12A5 PHẠM THỊ NGỌC TÚ Nữ 07/07/1998 6.25 6         8.25 2.93
271 12A5 PHẠM THỊ THUỲ VÂN Nữ 23/02/1998 5.75 6         8.25 4.58
272 12A5 NGUYỄN THỊ XUYẾN Nữ 27/01/1998 8 6.75         8 5.55
273 12A6 NGUYỄN DUY KHÁNH Nam 17/06/1998 6.75 5.25     5.8     2.35
274 12A6 TRẦN CÔNG MINH Nam 08/11/1998 7.5 6 8.2         2.68
275 12A6 BÙI THỊ KIM ANH Nữ 28/04/1998 7.75 5.5 6.4 4.6       3.13
276 12A6 BÙI THỊ VÂN ANH Nữ 13/02/1998 9 5.25 7.8 6.2       1.88
277 12A6 LÊ VÂN ANH Nữ 27/11/1998 5.5 5.5   4.8 4.8     2.5
278 12A6 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Nữ 19/04/1998 7.5 5.5 6.6 6.2       3.13
279 12A6 VŨ THỊ CAM Nữ 08/08/1998 6.25 5.5   4.8 3.2     2.5
280 12A6 LƯU TIẾN DŨNG Nam 07/05/1998 7.5 5 7 7.2       2.25
281 12A6 NGUYỄN NGỌC DUY Nam 14/03/1998 7.25 5.5 6.8 5.6       2.63
282 12A6 VŨ KHẮC DUY Nam 15/08/1998 8 4 6.8 5.8       2.5
283 12A6 TRẦN TIẾN ĐẠT Nam 01/10/1998 7.75 5.25 5.2 5.6 7     2.13
284 12A6 LÊ HUỲNH ĐỨC Nam 14/07/1998 7 4.75 7.4 4.6       3
285 12A6 NGUYỄN XUÂN ĐỨC Nam 15/03/1998 7.75 5.5 6.6 5.6 5.6     2.88
286 12A6 PHẠM MINH ĐỨC Nam 15/10/1998 6.5 6 6.8 5       2.85
287 12A6 ĐOÀN THỊ GIANG Nữ 08/09/1998 7.75 6.25   7.4 7.4     3.95
288 12A6 ĐOÀN VĂN HẢI Nam 31/01/1998 7.5 4.5 6.8 7       3.23
289 12A6 PHẠM THỊ HẢI Nữ 20/03/1998 6.25 6   4.8 5.6     2.93
290 12A6 PHẠM THỊ THANH HIỀN Nữ 26/09/1998 6 5.75 7.2 5.2       3.23
291 12A6 NGUYỄN VĂN HINH Nam 06/03/1998 7.25 5 6.6 6.2       2.75
292 12A6 NGUYỄN THỊ HỒNG Nữ 02/06/1998 6.75 6.25 6.8 5.2       2.95
293 12A6 NGUYỄN THỊ HUỆ Nữ 16/03/1998 6.75 6.5 7 7       3.13
294 12A6 TRẦN THỊ HƯƠNG Nữ 09/03/1998 7 6 6.6 7.2       2.8
295 12A6 PHẠM THỊ HƯỜNG Nữ 18/12/1998 6.75 5   7.4 6.6     2.55
296 12A6 TRỊNH ĐỨC LIÊM Nam 11/03/1998 6.75 4 7.6 6.2       2.13
297 12A6 PHAN THỊ THUỲ LINH Nữ 28/10/1998 8 6   4.8 6     3.35
298 12A6 PHẠM MỸ LINH Nữ 31/05/1998 7 6 6.4 5       2.13
299 12A6 TRẦN THỊ LINH Nữ 18/09/1998 7.75 7 7.4 6.2       2.83
300 12A6 VŨ THỊ LINH Nữ 11/02/1998 6.5 7 6.4 6       2.95
301 12A6 ĐINH XUÂN MẠNH Nam 04/02/1998 8 3.75 7.2 7 4.8     1.75
302 12A6 ĐẶNG PHƯƠNG NAM Nam 01/03/1998 8 4.25 6.8 5.4       2.25
303 12A6 ĐOÀN VĂN NAM Nam 30/05/1997 6.5 5.5 7.8 6.4       2.13
304 12A6 ĐỖ THỊ KIỀU OANH Nữ 09/11/1998 7.5 5.5 6.8 6       3.38
305 12A6 NGUYỄN TIẾN PHONG Nam 26/09/1998 6.75 5 6 6.6       2.63
306 12A6 PHẠM VĂN QUANG Nam 22/07/1998 6.25 3.25 7.8 6.2       2.25
307 12A6 TỐNG XUÂN SƠN Nam 31/07/1998 6 4.5 7.4 5.4       3
308 12A6 BÙI THỊ THẢO Nữ 10/03/1998 6.75 6 6.8 7.2       3.23
309 12A6 NGUYỄN THỊ THU Nữ 10/06/1998 9 5.5   6.4 6.2     3.15
310 12A6 ĐINH NGỌC TOÀN Nam 23/08/1998 6.75 5 6.4 6.4       2.45
311 12A6 BÙI THỊ THU TRANG Nữ 25/03/1998 8 7   7.6 7.4     3.05
312 12A6 LƯU THUỲ TRANG Nữ 26/04/1998 7.75 6   5.4 5.8     2.43
313 12A6 ĐOÀN TUẤN TÚ Nam 07/02/1998 8 5 6.2 6.2       2.25
314 12A6 PHẠM CÔNG VINH Nam 29/09/1998 6.5 5 6.4 6       2.68
315 12A6 NGUYỄN THỊ HỒNG VUI Nữ 02/10/1998 5.25 5.5 6.8 6.6       2.85
316 12A6 LÊ THỊ HỒNG XOAN Nữ 27/09/1998 7.25 6.5 7.2 7       3
317 12A7 VŨ NGỌC CHUYÊN Nam 13/10/1998 6.5 5.5 4.2         2.35
318 12A7 DƯƠNG QUẾ ANH Nữ 26/05/1998 7.25 6.5 7.2 6.6       2.5
319 12A7 ĐINH TRỌNG BẰNG Nam 03/03/1998 6.5 4 7.2 6       3.25
320 12A7 PHẠM THỊ BÍCH Nữ 25/06/1998 9 6.5 7.4 5.4       3.78
321 12A7 LƯU DOÃN CƯỜNG Nam 24/12/1998 7 5.5 7.4 5.4       2.25
322 12A7 VŨ XUÂN ĐẠT Nam 12/10/1998 6.5 5 7 5       2.88
323 12A7 NGUYỄN HẢI ĐĂNG Nam 23/03/1998 5 5 5.6 5.4       2.48
324 12A7 BÙI HƯƠNG GIANG Nữ 18/06/1998 6.75 6 6.4 4.4 4     3.13
325 12A7 NGÔ NGỌC HÀ Nam 15/05/1998 7.5 6 7 6.4       3.05
326 12A7 TRẦN THỊ HIỀN Nữ 14/03/1998 7.5 5.75 6.6 6.2       2.85
327 12A7 TRẦN THỊ HOA Nữ 09/08/1998 8.25 5.5 7.6 7.2       2.75
328 12A7 ĐÀO XUÂN HOÀN Nam 21/07/1998 8.75 5.5 7.4 6.4       3.55
329 12A7 TRẦN MINH HOÀNG Nam 24/03/1998 6.25 3.5 6.6 5.6       2
330 12A7 ĐOÀN THỊ HUẾ Nữ 23/11/1998 7 6.5 7.4 6.6       3.25
331 12A7 VŨ CHÍ QUANG HUY Nam 26/06/1998 6.75 5.5 7.4 6.2       2.5
332 12A7 TRẦN THU HƯƠNG Nữ 06/10/1998 6.75 5.5 6.8 5.4       3.38
333 12A7 ĐINH VĂN HƯỞNG Nam 05/05/1998 6.5 4.25 7 6.2       2.38
334 12A7 VŨ MINH KHẢI Nam 27/09/1998 7.75 5.5 6.8 5.8       1.38
335 12A7 HÀ THỊ HỒNG KHÁNH Nữ 17/10/1998 8.5 6.75 7.6 7.4       4.45
336 12A7 PHẠM TRUNG KIÊN Nam 16/01/1998 7 6.5 6.6 7.4       3.35
337 12A7 TRẦN TRUNG LONG Nam 13/10/1998 5.75 6 6.8 5.8       3.33
338 12A7 BÙI VĂN LỘC Nam 09/06/1998 6.75 5 7.2 7.8       2.5
339 12A7 ĐẶNG VĂN LỰC Nam 03/11/1998 5.5 4 6.4 4.4       1.88
340 12A7 NGUYỄN THỊ KHÁNH LY Nữ 14/11/1998 6.25 5.5 5.2 6.6       2.73
341 12A7 DƯƠNG THÀNH NAM Nam 24/10/1998 6.5 4.25 8.4 5.4       2.13
342 12A7 PHẠM ĐỨC NAM Nam 18/02/1998 6 4.25 5.2 5.6       2.88
343 12A7 ĐẶNG THỊ NGOAN Nữ 16/04/1998 6.25 5.25 5.2 4.6       3.38
344 12A7 VŨ CHÍNH NGUYỄN Nam 15/03/1998 8 5.75 6.8 5.8       3.33
345 12A7 NGUYỄN CÔNG NHẬT Nam 19/04/1998 6.75 5 7.6 6       2.38
346 12A7 VŨ HẢI NHẬT Nữ 11/11/1998 7.75 5 6.4 6.6       2.88
347 12A7 PHẠM THỊ NHIÊN Nữ 29/01/1998 6.25 6 4.8 6.6       2.5
348 12A7 ĐỖ HỮU TÀI Nam 02/06/1998 6 4.75 5.6 2.6       2.63
349 12A7 ĐÀO THỊ THU THẢO Nữ 13/10/1998 6.25 4.5 6.4 5.2       2.98
350 12A7 LÊ THỊ THẮM Nữ 20/06/1998 6.25 8       8.5 8.75 2.55
351 12A7 NGUYỄN THỊ ANH THƠ Nữ 09/03/1998 7.5 5.5 7.2 5.8       2.38
352 12A7 NGUYỄN THỊ THUÝ Nữ 15/09/1998 7 5.75 6.6 6       2.25
353 12A7 TỐNG XUÂN TRƯỜNG Nam 24/04/1998 8 4.25 7 5.4       2.5
354 12A7 VŨ ANH TUẤN Nam 30/11/1998 8.5 5 8.8 8.4       3.98
355 12A7 TRẦN THỊ TUYẾT Nữ 02/02/1998 6.5 5   6.6 6.6     3
356 12A7 TRẦN QUANG VŨ Nam 05/11/1998 6.25 5.5 6.4 3.6       3.28
357 12A8 ĐINH THỊ NGỌC ÁNH Nữ 05/02/1998 6.5 5.25 5.6         5.05
358 12A8 ĐOÀN PHƯƠNG ANH Nữ 24/10/1998 6.75 6 5         3.05
359 12A8 NGUYỄN MAI ANH Nữ 23/05/1998 6.75 5.5 5.8         3.88
360 12A8 PHẠM TUẤN ANH Nam 01/04/1998 6.5 4.5 7 5.2       2.63
361 12A8 BÙI THỊ NHẬT ÁNH Nữ 30/04/1998 7.25 7 6.8         3.93
362 12A8 ĐỖ NGỌC ÁNH Nữ 19/06/1998 7.5 7 6         3.18
363 12A8 NGÔ VĂN ÁNH Nam 23/05/1998 6.5 3.75 7.4         5.03
364 12A8 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Nữ 19/05/1998 6.25 7 5 5.2 4.4     4.43
365 12A8 NGÔ THỊ CÚC Nữ 08/11/1998 6.25 6 5.6         5.48
366 12A8 TRẦN MẠNH CƯỜNG Nam 08/12/1998 6.75 5.25 5.8         5.93
367 12A8 ĐỖ THỊ HUYỀN DIỆU Nữ 10/09/1998 7 6.5 7.8         6.43
368 12A8 TỐNG THỊ ĐÀO Nữ 30/03/1998 6.5 6.25 6.6         3.53
369 12A8 TRIỆU VĂN ĐỨC Nam 26/01/1998 7.25 3.75 7         3.9
370 12A8 VŨ THỊ HÀ Nữ 03/03/1998 5.25 5.75 7         2.8
371 12A8 NGUYỄN MINH HẢO Nữ 24/03/1998 7.75 6.25 4.8         4.85
372 12A8 ĐỖ THỊ THUÝ HẰNG Nữ 19/06/1998 6.25 4.5 4.6         3.63
373 12A8 LÊ THỊ THU HIỀN Nữ 03/10/1998 6.75 5 6.4         3.4
374 12A8 PHẠM THANH HOA Nữ 09/09/1998 6.25 5 6.2         3.35
375 12A8 NGUYỄN THỊ HOÀI Nữ 14/02/1998 6.25 5 7.2         5.6
376 12A8 PHẠM THỊ THUÝ HOÀI Nữ 20/07/1998 6.25 5.75 7         2.53
377 12A8 PHẠM THỊ HUỆ Nữ 24/11/1998 7 5.5 7.4         4.18
378 12A8 TRỊNH THỊ HUYỀN Nữ 12/03/1998 6.5 5.75 5.4         4.35
379 12A8 VŨ CÔNG HUYNH Nam 31/03/1998 8.75 4 8         3.98
380 12A8 NGÔ DƯƠNG HƯƠNG Nữ 02/02/1998 4.5 5.5 6.2 3.4       3.85
381 12A8 PHẠM THU HƯƠNG Nữ 13/02/1998 6 6 5.8         3.25
382 12A8 PHẠM THỊ THUỲ LINH Nữ 23/03/1998 6.25 6 3.6         6.28
383 12A8 DƯƠNG THỊ CHÂU LOAN Nữ 01/01/1998 4.75 5.5 5.2         3.83
384 12A8 LƯU VĂN LỢI Nam 01/11/1998 6.5 4.75 6.8         3.75
385 12A8 NGUYỄN THỊ LY Nữ 08/08/1998 5.75 6.5 5.6         3.25
386 12A8 NGUYỄN QUANG MINH Nam 08/11/1998 7.5 4 8.2         6.48
387 12A8 PHẠM PHƯƠNG NAM Nam 24/02/1998 8.25 5.25 6.6         3.73
388 12A8 PHẠM ĐỨC NGHĨA Nam 19/10/1998 6 4 6         3.63
389 12A8 TRẦN THỊ ÁNH NGUYỆT Nữ 03/10/1998 6.5 6.75 7.6         4.6
390 12A8 BÙI THỊ NINH Nữ 26/01/1998 6.25 5 6.4         3.48
391 12A8 PHẠM THỊ OANH Nữ 01/09/1998 6.5 6 5         2.78
392 12A8 VŨ THỊ KIM OANH Nữ 08/05/1998 6.5 5 6.6 5.4       2.98
393 12A8 LÊ THỊ PHƯƠNG Nữ 15/04/1998 6.75 6.5 8         5.78
394 12A8 NGUYỄN QUỲNH PHƯƠNG Nữ 23/12/1998 7.5 6.5 7         5.7
395 12A8 ĐỖ THU QUYÊN Nữ 21/12/1998 7.5 6 7.4         5.83
396 12A8 NGUYỄN THỊ QUYÊN Nữ 12/05/1998 7 6 6.4 5.6       2.18
397 12A8 ĐINH BẢO SƠN Nam 02/06/1998 7.5 6 6.6         7.53
398 12A8 LÊ MINH SƠN Nam 23/01/1998 6.25 5 5.6         3.88
399 12A8 TỐNG ĐÌNH SƠN Nam 10/05/1998 7.5 5.25 7.4         3.93
400 12A8 TỐNG THỊ THANH THUỶ Nữ 18/01/1998 5.5 6.5 6.4         4.13
401 12A8 TRIỆU THỊ THUÝ Nữ 20/05/1998 6.5 6 6.8         4.7
402 12A8 VŨ HUYỀN TRANG Nữ 20/06/1998 5.75 6.5 6.2         4.2
403 12A8 TRỊNH VĂN TUYẾN Nam 20/04/1998 6.75 7 6.8         4.03
404 12A8 TRẦN THỊ TƯƠI Nữ 07/02/1998 7.25 6.75 5.6         6
405 12A8 ĐOÀN THỊ HẢI VÂN Nữ 22/03/1998 5.5 6.75 7.6         5
406 12A9 ĐÀO ĐỨC DUY Nam 21/05/1998 4.75 5.75         6 2.13
407 12A9 PHẠM QUỐC ĐẠT Nam 20/03/1998 5 4         6.5 2.6
408 12A9 NGUYỄN HẢI ĐĂNG Nam 27/03/1998 5.75 5.5         6.75 2.85
409 12A9 NGUYỄN THỊ THU HÀ Nữ 13/09/1998 4.25 6         7 2.85
410 12A9 VŨ THỊ THU HƯƠNG Nữ 03/12/1998 4.5 5.75         5.75 2.63
411 12A9 HOÀNG THỊ NGÁT Nữ 24/02/1998 5.75 6.75         8.75 2.6
412 12A9 BÙI VĂN NHẬT Nam 21/03/1998 4.5 5.5         7.5 3.08
413 12A9 LƯƠNG VĂN QUỐC Nam 20/09/1998 5.75 4.75         6.75 3.48
414 12A9 VŨ VĂN TIẾN Nam 29/04/1998 4.75 5.25         7 2.13
415 12A9 TRIỆU VĂN TÚ Nam 12/04/1998 4 4.75         7 2.5
416 12A9 NGUYỄN MẠNH TUẤN Nam 23/11/1998 4.75 5.5         6.25 3.35
417 12A9 VŨ MINH TUẤN Nam 09/10/1998 5.75 6.5         6.5 3.35
418 12A9 ĐOÀN THỊ LAN ANH Nữ 07/11/1998 4.75 6.75         5.75 2.75
419 12A9 DƯƠNG THỊ ÁNH Nữ 08/05/1998 4.75 7.75       5.75 7.5 3.5
420 12A9 BÙI THỊ DINH Nữ 08/01/1998 6 7 5.4         4.08
421 12A9 TỐNG THỊ KIM DUNG Nữ 31/03/1998 6.5 6.75       7.75 9 3.88
422 12A9 LƯU NGỌC DƯƠNG Nam 13/01/1998 7.75 6.75       3.75 9 1.93
423 12A9 PHẠM THỊ BÍCH HẠNH Nữ 07/03/1998 3.25 5.5         6.75 2.85
424 12A9 VŨ THỊ HẰNG Nữ 20/03/1998 7.25 7.5 7         7.15
425 12A9 NGUYỄN ĐỨC HIỆP Nam 01/07/1998 4.75 6.5       3 7.5 2.13
426 12A9 BÙI MINH HIẾU Nam 14/08/1998 3.5 4.75       3.5 5.25 2
427 12A9 TRẦN QUỲNH HOA Nữ 19/08/1998 5.75 6.5         5 3.25
428 12A9 ĐÀO THỊ BÍCH HỒNG Nữ 22/01/1998 6.25 7.5 6.6         4.05
429 12A9 ĐẶNG THỊ HUỆ Nữ 28/12/1998 3.5 7.5         5.25 2.18
430 12A9 PHẠM THỊ KHÁNH HUYỀN Nữ 09/09/1998 5.75 6.75         4 6.85
431 12A9 PHẠM THU HUYỀN Nữ 23/10/1998 3.75 6.25         4.25 2.9
432 12A9 TRẦN THỊ HƯƠNG Nữ 27/04/1998 7.5 6.5 6         3.63
433 12A9 TRẦN THỊ NGỌC Nữ 19/02/1998 4.75 7.5       6.25 8.75 3.8
434 12A9 PHẠM THỊ QUÝ Nữ 04/06/1998 6.5 6.5 6.8         3.28
435 12A9 ĐẶNG PHƯƠNG THẢO Nữ 21/09/1998 3.25 8       6.75 8.75 2.63
436 12A9 NGUYỄN THỊ THẢO Nữ 13/05/1998 6 6.25 6.2         2.98
437 12A9 NGUYỄN THỊ THU THẢO Nữ 13/03/1998 5 6.5         3.75 2.5
438 12A9 TRẦN THỊ THẮM Nữ 25/03/1998 6 6         6.25 2.38
439 12A9 PHẠM THỊ THUY Nữ 09/09/1998 6 6.5         6.75 2.55
440 12A9 ĐẶNG THỊ THUỶ Nữ 23/01/1998 5.75 7         5.75 2.63
441 12A9 ĐỖ THỊ THƯ Nữ 13/07/1998 5.5 6.75 5         3.43
442 12A9 NGÔ THUỲ TRANG Nữ 03/01/1998 6.75 7.5         7 3.48
443 12A9 LƯU NGỌC TRÌNH Nam 04/03/1997 5.5 5         5.5 2.38
444 12A9 ĐỖ DUY TRƯỜNG Nam 03/11/1998 5 7.75       8.25 9.25 2.63
445 12A9 TRẦN THANH TÙNG Nam 01/11/1998 3.25 6       4 5.25 2.5
446 TDO ĐẶNG THỊ PHƯƠNG ANH Nữ 13/12/1997 8     7 6.8      
447 TDO NGUYỄN THỊ KIỀU ANH Nữ 15/06/1997 7.75   7 6.6        
448 TDO TRẦN XUÂN BÁCH Nam 16/05/1997 7.5   8 7.2        
449 TDO NGUYỄN VIỆT DŨNG Nam 28/04/1997 7.75   7.4 7.4        
450 TDO VŨ XUÂN ĐẢM Nam 16/04/1997 2.5   5.2 3.2        
451 TDO ĐOÀN VĂN ĐÔNG Nam 11/10/1997 6.75   7.8 7.2        
452 TDO LƯU TIÊN ĐỒNG Nam 12/04/1997 8.25   8.4 8.4        
453 TDO HOÀNG TRUNG ĐỨC Nam 16/07/1997 7.75   8.8 4.4       7.78
454 TDO PHÙNG THỊ HƯƠNG GIANG Nữ 26/03/1997 6   5.8 3.6        
455 TDO NGUYỄN THỊ HIÊN Nữ 01/05/1997 6.5   7.2 5        
456 TDO ĐINH THỊ HIỀN Nữ 07/04/1997 6.25   7.4 5        
457 TDO NGUYỄN THỊ HIỀN Nữ 27/06/1997 6 6           7.6
458 TDO DƯƠNG QUANG HIỂN Nam 09/06/1997 9.25   7.4 8.4        
459 TDO TRẦN VĂN HOÀNG Nam 20/02/1997 6.5   7         4.15
460 TDO VŨ HUY HÙNG Nam 02/12/1996 5.75   5.6         3.13
461 TDO HOÀNG THỊ THU HUYỀN Nữ 17/11/1997   8       9 9.5  
462 TDO LƯU THỊ KIM KHÁNH Nữ 30/09/1997 7.5     7.6 7.6      
463 TDO NGUYỄN THỊ LAN Nữ 08/08/1996 5.25   5 5.6        
464 TDO TRẦN THỊ HƯƠNG LAN Nữ 12/04/1997 6.5   6 5.4 4.2      
465 TDO VŨ THÀNH LUÂN Nam 01/08/1997 8.75   7 7.2        
466 TDO ĐOÀN THỊ HẢI LY Nữ 15/01/1997 6.25   7 6.6        
467 TDO NGUYỄN DUY MẠNH Nam 10/05/1997 7   7.2 7        
468 TDO PHẠM THỊ MƠ Nữ 03/09/1997 7.5 6           6.88
469 TDO NGUYỄN THỊ THUÝ NGÂN Nữ 11/08/1997 7.5 6.75           7.75
470 TDO ĐẶNG NGUYỄN DUY NGỌC Nam 25/01/1997 6.25   7.6 6        
471 TDO LƯU THỊ NGUYỆT Nữ 09/05/1997 7.75     7.2 7      
472 TDO VŨ MINH PHỤNG Nam 14/07/1997 8.5   8 7        
473 TDO ĐOÀN THỊ NHƯ QUỲNH Nữ 12/06/1997 7.75   5.2 5.8        
474 TDO TRẦN MINH TÂM Nam 03/10/1997 7   7.8 7.4        
475 TDO NGÔ THỊ HỒNG THẮM Nữ 06/10/1996 5.25 5.25           3.75
476 TDO NGUYỄN THỊ THUÝ Nữ 23/05/1997 9 6.75           8.2
477 TDO TRẦN THANH TÙNG Nam 04/05/1997 9   8.2 8.6        
478 TDO DƯƠNG VIẾT VIỆT Nam 02/09/1995 8.5   6.4 6.2        
479 TDO NGÔ THỊ YẾN Nữ 08/01/1997 7.5 6   6 3.4     3
          7.09 5.73 6.96 6.50 6.10 5.94 6.57 3.42

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Thành viên

Thăm dò ý kiến

Theo bạn trường nào sẽ có số học sinh giỏi nhất tỉnh ?

Trường THPT Chuyên Lê Hồng Phong

Trường THPT Hải Phong

Trường THPT Trần Hưng Đạo

Trường THPT Cù Chính Lan

Không phải các trường trên

Giới thiệu

Giới thiệu về tỉnh Nam Định

Nam Định là một tỉnh nằm ở phía nam đồng bằng Bắc Bộ, thuộc vùng duyên hải Bắc Bộ, tiếp giáp với tỉnh Thái Bình ở phía bắc, tỉnh Ninh Bình ở phía nam, tỉnh Hà Nam ở phía tây bắc, giáp biển (vịnh Bắc Bộ) ở phía đông. Với diện tích 1.669 km², địa hình Nam Định có thể chia thành 3 vùng. Vùng đồng bằng...